[dú xiě]
đọc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
读写能力dú xiě néng lì
khả năng đọc viết
听说读写tīng shuō dú xiě
thính thuyết đọc
nghe, nói, đọc và viết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.