[dú shū]
đọc
读书声
dú shū shēng
tiếng đọc sách
读书笔记
dú shū bǐ jì
sổ ghi chép khi đọc sách
读了一遍书
dú le yí biàn shū
đọc một lượt sách
他读书很用功
tā dú shū hěn yòng gōng
anh ấy học rất chăm chỉ
妈妈去世那年,我还在读书他在那个中学读过一年书
mā ma qù shì nà nián , wǒ hái zài dú shū tā zài nà ge zhōng xué dú guò yì nián shū
năm mẹ mất, tôi vẫn còn đi học anh ấy đã học ở trường trung học đó một năm