[nuò yà]
nặc á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诺亚方舟nuò yà fāng zhōu
nặc á phương chu
Con thuyền Noah
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.