[qǐng jiào]
thỉnh giáo
虚心向别人请教!我想请教您—一件事
xū xīn xiàng bié rén qǐng jiào ! wǒ xiǎng qǐng jiào nín — yí jiàn shì
Khiêm tốn xin chỉ giáo người khác! Tôi muốn xin chỉ giáo ngài một việc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.