[ēi]
ai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诶笑ēi xiào
ai tiếu
cười to; cười ha hả
诶诒ēi yí
ai di
nói sảng; nói mê nói sảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.