[kuáng]
cuống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诳语kuáng yǔ
cuống ngữ
lời nói dối; điều sai sự thật
诳话kuáng huà
cuống thoại
lời nói dối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.