[huì]
hối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诲淫huì yín
hối dâm
kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng
诲淫性huì yín xìng
hối dâm tính
phóng đãng
诲人不倦huì rén bú juàn
dạy dỗ không biết mệt mỏi
诲淫诲盗huì yín huì dào
hối dâm hối đạo
khuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng tham
训诲xùn huì
huấn hối
Dạy dỗ
教诲jiào huì
giáo hối
dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo
规诲guī huì
quy hối
khuyên bảo; dạy dỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.