[gào]
cáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诰封gào fēng
cáo phong
ban tước vị hoặc danh hiệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.