[wù jiě]
ngộ giải
我没这个意思,你误解了
wǒ méi zhè ge yì sī , nǐ wù jiě le
Tôi không có ý đó, bạn hiểu lầm rồi.
这是一种
zhè shì yì zhǒng
Đây là một loại.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.