汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
语速 (yǔ sù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
语速
【語速】
[yǔ sù]
ngữ tốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tốc độ nói
Ví dụ
语速适中
yǔ sù shì zhōng
Tốc độ nói vừa phải
Từ ghép
0 từ chứa “语速”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
说话的速度
~适中
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt
速
sù
tốc
Nhanh; mau lẹ; không chậm trễ; Tốc độ; vận tốc; Thúc giục; đẩy nhanh