[yǔ xì]
ngữ hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英语系yīng yǔ xì
anh ngữ hệ
người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh
汉藏语系hàn zàng yǔ xì
hán tạng ngữ hệ
Ngữ hệ Hán-Tạng
闪含语系shǎn hán yǔ xì
thiểm hàm ngữ hệ
Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic
印欧语系yìn ōu yǔ xì
ấn âu ngữ hệ
Ngữ hệ Ấn-Âu