[chà yì]
sá dị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甚感诧异shèn gǎn chà yì
thậm cảm sá dị
kinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.