汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诡秘 (guǐ mì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诡秘
【詭秘】
[guǐ mì]
quỷ bí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
bí mật
2
lén lút
3
một cách giấu giếm
Ví dụ
行踪诡秘
xíng zōng guǐ mì
Hành tung bí ẩn
Từ ghép
0 từ chứa “诡秘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(行动、态度等)隐秘不易捉摸
行踪~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诡
guǐ
quỷ
Kỳ lạ, khác thường, không bình thường; Xảo trá, gian xảo, không trung thực; Lừa dối, nói dối, che giấu sự thật
秘
mì
bí
Kín đáo, không tiết lộ ra ngoài; Người chuyên trách công việc văn thư, hành chính; Giữ kín, không cho người khác biết