汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诛戮 (zhū lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诛戮
【誅戮】
[zhū lù]
tru lục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xử tử
Ví dụ
诛戮忠良
zhū lù zhōng liáng
Giết hại trung thần
Từ ghép
0 từ chứa “诛戮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
处死
治死
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(书〉杀害
~忠良
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诛
zhū
tru
Xử tử, giết chết, hành quyết; Trừng phạt, lên án, chỉ trích; Tiêu diệt, hủy diệt, trừ khử tận gốc
戮
lù
lục
Giết hại, tàn sát; Hành quyết, xử tử; Hợp sức, cùng nhau