[shì jīn]
thí kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
试金石shì jīn shí
thí kim thạch
đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.