[shì yī]
thí y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
试衣间shì yī jiān
thí y gian
phòng thử đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.