[shì guǎn]
thí quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
试管受孕shì guǎn shòu yùn
thí quản thọ dựng
thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm
试管婴儿shì guǎn yīng ér
thí quản anh nhi
em bé thụ tinh trong ống nghiệm