汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
试笔 (shì bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
试笔
【試筆】
[shì bǐ]
thí bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thử viết chữ hoặc vẽ tranh
Ví dụ
新春
xīn chūn
Đầu năm mới
Từ ghép
0 từ chứa “试笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
试着写作或写字作画
新春
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
试
shì
thí
Thử, kiểm tra khả năng hoặc chất lượng của cái gì đó; Tham gia vào một kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra; Kỳ thi, bài kiểm tra
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ