[shì yòng]
thí dụng
试用品
shì yòng pǐn
Hàng dùng thử
试用本试用期试用人员
shì yòng běn shì yòng qī shì yòng rén yuán
Nhân viên thử việc dùng thử sản phẩm này trong thời gian thử việc
试用品shì yòng pǐn
thí dụng phẩm
sản phẩm dùng thử
试用期shì yòng qī
thí dụng kỳ
giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc
试用本shì yòng běn
thí dụng bản
bản kiểm tra; phiên bản dùng thử