[shì jī]
thí cơ
新建成的水电站将试机运行
xīn jiàn chéng de shuǐ diàn zhàn jiāng shì jī yùn xíng
Nhà máy thủy điện mới xây dựng sẽ chạy thử
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.