[shì tàn]
thí thám
试探找出解决问题的更为妥善的办法
shì tàn zhǎo chū jiě jué wèn tí de gèng wéi tuǒ shàn de bàn fǎ
Thăm dò tìm ra cách giải quyết vấn đề thỏa đáng hơn
先试探一下他的口气
xiān shì tàn yí xià tā de kǒu qì
Thăm dò ý tứ của anh ta trước đã
试探性shì tàn xìng
thí thám tính
mang tính thăm dò; thử nghiệm