[shì shǒu]
thí thủ
先试试手,体验一下
xiān shì shì shǒu , tǐ yàn yí xià
Thử tay trước, trải nghiệm một chút
试手儿shì shǒu ér
thí thủ nhi
biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]