[shì tīng]
thí thính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
试听带shì tīng dài
thí thính đới
bản thu demo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.