[shì juàn]
thí quyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
考试卷kǎo shì juàn
khảo thí quyển
bài thi; giấy kiểm tra
考试卷子kǎo shì juàn zi
xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]