[shì zhì]
thí chế
新产品试制成功。shi
xīn chǎn pǐn shì zhì chéng gōng 。shi
Sản phẩm mới đã thử nghiệm thành công
轻试制
qīng shì zhì
Thử nghiệm nhẹ
重试制藐试制试制为知己一试制同仁
chóng shì zhì miǎo shì zhì shì zhì wèi zhī jǐ yí shì zhì tóng rén
Thử nghiệm nặng
试制察巡试制
shì zhì chá xún shì zhì
Thử nghiệm
监试制
jiān shì zhì
Giám sát thử nghiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.