[cí sù]
từ tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
词素结构cí sù jié gòu
từ tố kết cấu
cấu trúc hình thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.