[zhěn liáo]
chẩn liệu
一室
yí shì
Một phòng
诊疗器械医务人员为敬老院的老人免费诊疗
zhěn liáo qì xiè yī wù rén yuán wèi jìng lǎo yuàn de lǎo rén miǎn fèi zhěn liáo
Nhân viên y tế khám chữa bệnh miễn phí cho người già ở viện dưỡng lão
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.