[zhěn shì]
chẩn thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
候诊室hòu zhěn shì
hậu chẩn thất
phòng chờ
门诊室mén zhěn shì
môn chẩn thất
phòng khám; khoa khám bệnh
急诊室jí zhěn shì
cấp chẩn thất
phòng cấp cứu