[zhà xiáng]
trá hàng
铁诈降
tiě zhà xiáng
Giả vờ đầu hàng
木诈降
mù zhà xiáng
Giả vờ đầu hàng
诈降门(栅栅(*柵冊) )®另见1137页 shan
zhà jiàng mén ( shān shān (* shān cè ) )® lìng jiàn 1137 yè shan
Cổng giả đầu hàng (cổng/hàng rào)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.