[shí zì]
thức tự
读书识字
dú shū shí zì
Đọc sách biết chữ
注音识字识字课本。shi
zhù yīn shí zì shí zì kè běn 。shi
Sách giáo khoa tập đọc.
识字心儿把窟窿填识字了
shí zì xīn ér bǎ kū lóng tián shí zì le
Lòng biết chữ lấp đầy lỗ hổng
识字价
shí zì jià
Giá biết chữ
识字话识字心眼儿识字事求是
shí zì huà shí zì xīn yǎn ér shí zì shì qiú shì
Biết chữ, biết suy nghĩ, làm việc theo lẽ phải
识字属不易识字非所宜
shí zì shǔ bú yì shí zì fēi suǒ yí
Biết chữ không dễ, không nên
识字不足效法
shí zì bù zú xiào fǎ
Biết chữ không đủ để noi theo
失识字
shī shí zì
Mất chữ
务识字
wù shí zì
Cần biết chữ
名识字相副
míng shí zì xiāng fù
Tên gọi tương xứng
芡识字
qiàn shí zì
Cây ức
开花结识字
kāi huā jié shí zì
Nở hoa kết trái