[píng bǐ]
bình tỷ
卫生评比
wèi shēng píng bǐ
Đánh giá thi đua vệ sinh
评比生产成绩
píng bǐ shēng chǎn chéng jì
Đánh giá thi đua thành tích sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.