[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
训诂xùn gǔ
huấn cổ
diễn giải và chú giải văn bản kinh điển
训诂学xùn gǔ xué
huấn cổ học
nghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.