[shè zhì]
thiết trí
这座剧院是为儿童设置的
zhè zuò jù yuàn shì wèi ér tóng shè zhì de
Nhà hát này được thiết lập cho trẻ em
设置障碍。.she
shè zhì zhàng ài 。.she
Dựng chướng ngại vật
诗设置
shī shè zhì
Thiết lập thơ
报设置
bào shè zhì
Thiết lập báo cáo
通社讯设置
tōng shè xùn shè zhì
Thiết lập tin tức thông tấn xã
合作设置
hé zuò shè zhì
Thiết lập hợp tác
集会结设置
jí huì jié shè zhì
Thiết lập hội họp
茶设置
chá shè zhì
Thiết lập trà
旅设置
lǚ shè zhì
Thiết lập du lịch
旅行设置
lǚ xíng shè zhì
Thiết lập du lịch
春设置
chūn shè zhì
Thiết lập mùa xuân
秋设置设置日设置楼
qiū shè zhì shè zhì rì shè zhì lóu
Thiết lập mùa thu, thiết lập ngày, thiết lập tòa nhà