[shè lì]
thiết lập
设立监察小组
shè lì jiān chá xiǎo zǔ
Thành lập nhóm giám sát
新住宅区设立了学校、医院和商店
xīn zhù zhái qū shè lì le xué xiào 、 yī yuàn hé shāng diàn
Khu dân cư mới đã xây trường học, bệnh viện và cửa hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.