[shè shī]
thiết thi
she设社生活设施
she shè shè shēng huó shè shī
Cơ sở vật chất xã hội
服务设施相当齐全
fú wù shè shī xiāng dāng qí quán
Cơ sở vật chất dịch vụ khá đầy đủ
核设施hé shè shī
hạch
cơ sở hạt nhân; công trình hạt nhân
基础设施jī chǔ shè shī
cơ sở thiết thi
cơ sở hạ tầng
生产设施shēng chǎn shè shī
sinh sản thiết thi
cơ sở sản xuất
生活设施shēng huó shè shī
sinh hoạt thiết thi
các tiện nghi sinh hoạt
公共设施gōng gòng shè shī
công cộng thiết thi
cơ sở hạ tầng; công trình công cộng
军事设施jūn shì shè shī
quân sự thiết thi
cơ sở quân sự