[shè xiǎng]
thiết tưởng
不堪设想他提出了关于技术改造的大胆设想
bù kān shè xiǎng tā tí chū le guān yú jì shù gǎi zào de dà dǎn shè xiǎng
Không thể tưởng tượng nổi anh ta đã đưa ra những ý tưởng táo bạo về cải tạo kỹ thuật
应该处处替国家设想
yīng gāi chù chù tì guó jiā shè xiǎng
Nên suy nghĩ cho quốc gia trong mọi hoàn cảnh