[shè dìng]
thiết định
设定指标
shè dìng zhǐ biāo
Đặt ra chỉ tiêu
设定空调自动关机时间
shè dìng kōng tiáo zì dòng guān jī shí jiān
Cài đặt thời gian tự động tắt điều hòa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.