[shè shǐ]
thiết sử
设使他没有时间,不妨派别人去
shè shǐ tā méi yǒu shí jiān , bù fáng pài bié rén qù
Giả sử anh ta không có thời gian, thì cứ phái người khác đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.