汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
设伏 (shè fú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
设伏
【設伏】
[shè fú]
thiết phục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chuẩn bị phục kích
2
phục kích
Ví dụ
设伏擒敌
shè fú qín dí
Dựng bẫy bắt địch
Từ ghép
0 từ chứa “设伏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
布置伏兵
~擒敌
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
设
shè
thiết
Đặt, bố trí, sắp xếp vào vị trí; Thành lập, xây dựng, tạo dựng; Giả định, phỏng đoán, tưởng tượng
伏
fú
phục
Cúi xuống, nằm xuống, phủ phục; Ẩn nấp, mai phục, phục kích; Lên xuống, nhấp nhô, thăng trầm