汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
讽诵 (fěng sòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
讽诵
【諷誦】
[fěng sòng]
phúng tụng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đọc diễn cảm, ngâm nga
2
đọc thuộc lòng
Ví dụ
讽诵古诗
fěng sòng gǔ shī
Đọc tụng thơ cổ
Từ ghép
0 từ chứa “讽诵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
抑扬顿挫地诵读
~古诗
2
背诵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
讽
fěng
phúng
Châm biếm, chế nhạo, mỉa mai; Ngâm (thơ), đọc diễn cảm; Khuyên can (một cách khéo léo)
诵
sòng
tụng
Đọc thành tiếng, đọc to; Đọc thuộc lòng, ghi nhớ và lặp lại; Ngâm nga, đọc diễn cảm