[xǔ duō]
hứa đa
许多东西 我们有许多年没见面了 菊花有许许多多的品种
xǔ duō dōng xī wǒ men yǒu xǔ duō nián méi jiàn miàn le jú huā yǒu xǔ xǔ duō duō de pǐn zhǒng
nhiều thứ, chúng tôi đã mấy năm không gặp nhau, hoa cúc có rất nhiều loại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.