[xǔ xià]
hứa hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
许下愿心xǔ xià yuàn xīn
hứa hạ nguyện tâm
thể hiện điều ước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.