[ōu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讴歌ōu gē
âu ca
Acura
讴吟ōu yín
âu ngâm
bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.