[jiǎng jiě]
giảng giải
讲解员
jiǎng jiě yuán
người thuyết minh
他指着模型给大家讲解
tā zhǐ zhe mó xíng gěi dà jiā jiǎng jiě
Anh ấy chỉ vào mô hình để giải thích cho mọi người
讲解员jiǎng jiě yuán
giảng giải viên
hướng dẫn viên