[jì pǔ]
ký phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
记谱法jì pǔ fǎ
phương pháp ký âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.