[jì sòng]
ký tụng
他从小就记诵了许多古代诗文
tā cóng xiǎo jiù jì sòng le xǔ duō gǔ dài shī wén
Từ nhỏ anh ấy đã học thuộc lòng nhiều bài thơ cổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.