[jì shì]
ký sự
记事册
jì shì cè
Sổ ghi nhớ
记事簿jì shì bó
sổ ghi nhớ
记事册jì shì cè
ký sự sách
sổ ghi chép
记事本jì shì běn
ký sự bản
sổ tay; tập giấy ghi chú; máy tính xách tay
记事儿jì shì ér
ký sự nhi
Trẻ có khả năng ghi nhớ sự vật