[xùn shì]
huấn thị
训示子侄
xùn shì zǐ zhí
Răn dạy con cháu.
聆听校长的训示
líng tīng xiào zhǎng de xùn shì
Lắng nghe lời răn dạy của hiệu trưởng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.