[xùn dǎo]
huấn đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
训导处xùn dǎo chù
huấn đạo xứ
phòng quản lý học sinh
训导职务xùn dǎo zhí wù
huấn đạo chức vụ
chức vụ giảng đạo