[shàn]
san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讪讪shàn shàn
san san
xấu hổ
讪脸shàn liǎn
san kiểm
trơ tráo
讪笑shàn xiào
san tiếu
chế nhạo; chế giễu
搭讪dā shàn
đáp san
bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.